Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Puli AX (GL-XE3000) tích hợp pin 6400mAh, Wi-Fi 6 AX3000
- FREESHIP qua Viettelpost khi thanh toán online đơn từ 500k
- Trả góp qua thẻ tín dụng tại web, link online qua mPOS
- ĐĂNG KÝ thành viên nhận Voucher 25K-400k
- Giảm 200k khi mua thiết bị kèm sim Mobifone M0 12 tháng
- Tell 0816260000 để được tư vấn 24/7
- 12 Ngõ 144 Trung Kính, P. Yên Hòa (Q.Cầu Giấy) Hà Nội
- 83 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP.HCM
GL.iNet Puli AX GL-XE3000 – Giải pháp Internet 5G di động có pin cho công việc và kinh doanh
Internet linh hoạt ở những nơi khó triển khai cáp quang
Không phải địa điểm nào cũng có sẵn đường truyền Internet cố định phù hợp. Cửa hàng mới mở, văn phòng tạm thời, công trường, nhà kho hoặc phương tiện di chuyển có thể cần Internet ngay mà không muốn phụ thuộc vào việc kéo cáp.
GL.iNet Puli AX GL-XE3000 là router 5G tích hợp Wi-Fi 6 và pin 6.400 mAh, được thiết kế để cung cấp Internet linh hoạt cho những môi trường như vậy. Thiết bị sử dụng SIM 5G/4G để kết nối mạng di động, đồng thời hỗ trợ Ethernet WAN, Wi-Fi Repeater và USB tethering.
Nhờ pin tích hợp, Puli AX còn có thể duy trì hoạt động khi nguồn điện ngoài bị ngắt, tùy trạng thái pin và mức tải. Đây là lựa chọn phù hợp cho người làm việc di động, cửa hàng, văn phòng nhỏ và các hệ thống cần giảm phụ thuộc vào một nguồn Internet duy nhất.
Giải pháp Internet cho công việc di động
Khi đi công tác, làm việc tại hiện trường hoặc di chuyển giữa nhiều địa điểm, việc sử dụng điểm phát Wi-Fi từ điện thoại có thể không đáp ứng tốt nhu cầu kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.
Puli AX cho phép tạo một mạng Wi-Fi riêng từ kết nối 5G/4G. Máy tính, điện thoại, máy tính bảng và các thiết bị phù hợp có thể cùng kết nối vào mạng này mà không cần thiết lập điểm phát từ từng điện thoại.
Thiết bị cũng có cổng Ethernet LAN để kết nối máy tính hoặc thiết bị mạng có dây. Nhờ đó, người dùng có thể xây dựng mạng làm việc gọn gàng hơn tại địa điểm tạm thời.
Duy trì kết nối khi mất nguồn điện ngoài
Với những hệ thống cần hoạt động liên tục, việc router tắt do mất điện có thể khiến thiết bị đầu cuối mất kết nối. Puli AX tích hợp pin 6.400 mAh, điện áp 7,4 V và năng lượng danh định 47,4 Wh, cho phép router tiếp tục vận hành trong một khoảng thời gian khi không còn nguồn điện ngoài.
Tính năng này hữu ích cho cửa hàng cần duy trì kết nối mạng, người làm việc từ xa hoặc các tình huống cần tiếp tục truy cập Internet trong thời gian mất điện ngắn hạn.
Thời lượng hoạt động phụ thuộc vào mức tiêu thụ điện, cường độ sóng di động, số thiết bị kết nối và các chức năng được bật. Nếu yêu cầu thời gian dự phòng cụ thể, nên kiểm tra thực tế trong điều kiện sử dụng dự kiến.
Dual SIM giúp tăng lựa chọn kết nối
Ở một số khu vực, chất lượng sóng giữa các nhà mạng có thể khác nhau đáng kể. Chuẩn bị hai SIM từ hai nhà mạng phù hợp giúp người dùng có thêm lựa chọn khi cần thay đổi nguồn Internet.
Puli AX hỗ trợ hai khe Nano SIM nhưng sử dụng một modem di động, vì vậy chỉ một SIM hoạt động tại một thời điểm. SIM thứ hai là phương án dự phòng, không phải kết nối đồng thời để cộng gộp băng thông.
Khi triển khai tại cửa hàng, văn phòng hoặc địa điểm di chuyển, nên chọn nhà mạng dựa trên vùng phủ sóng thực tế. Cấu hình chuyển đổi SIM và điều kiện failover cần được kiểm tra trước khi phụ thuộc vào thiết bị cho công việc quan trọng.
Kết hợp 5G và Internet có dây để tăng khả năng dự phòng
Puli AX hỗ trợ nhiều phương thức kết nối Internet, cho phép người dùng xây dựng phương án phù hợp với hạ tầng hiện có.
Ví dụ, tại văn phòng, Ethernet có thể là đường truyền chính trong khi 5G là đường dự phòng. Khi đường truyền có dây gặp sự cố, router có thể chuyển sang nguồn Internet khác theo cấu hình đã thiết lập.
Các chức năng Multi-WAN và Failover hỗ trợ quản lý nhiều nguồn kết nối. Load Balancing có thể phân phối lưu lượng theo chính sách cấu hình, giúp tận dụng nhiều đường truyền trong một số tình huống.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi đường truyền có thể khiến một số phiên kết nối bị gián đoạn hoặc phải kết nối lại. Khả năng duy trì dịch vụ còn phụ thuộc loại ứng dụng, cách cấu hình và chất lượng của đường truyền dự phòng.
Wi-Fi 6 AX3000 cho mạng làm việc
Puli AX hỗ trợ Wi-Fi 6 hai băng tần, phù hợp với môi trường có nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
Băng tần 2,4 GHz đạt tốc độ lý thuyết tối đa 574 Mbps, còn băng tần 5 GHz đạt tối đa 2.402 Mbps. Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết là AX3000.
Trong môi trường thực tế, tốc độ phụ thuộc vào chất lượng tín hiệu, số lượng thiết bị, vật cản và băng thông Internet đầu vào. Người dùng có thể ưu tiên 5 GHz cho các thiết bị cần tốc độ cao ở khoảng cách phù hợp, trong khi 2,4 GHz có thể hữu ích cho thiết bị ở xa hơn hoặc cần khả năng xuyên vật cản tốt hơn.
VPN cho làm việc từ xa và bảo vệ kết nối
Đối với người thường xuyên làm việc từ nhiều địa điểm, VPN giúp tạo kết nối được mã hóa đến mạng hoặc máy chủ tương thích. Puli AX hỗ trợ WireGuard và OpenVPN, cho phép thiết lập VPN client hoặc VPN server tùy mô hình sử dụng.
Theo công bố của nhà sản xuất, tốc độ VPN tối đa qua Ethernet ở chế độ client đạt khoảng 300 Mbps với WireGuard và 150 Mbps với OpenVPN. Đây là thông số thử nghiệm; hiệu năng thực tế phụ thuộc đường truyền, cấu hình mã hóa và máy chủ VPN.
Ngoài VPN, các công cụ như AdGuard Home và Parental Control có thể hỗ trợ lọc DNS hoặc quản lý truy cập theo chính sách. Người dùng nên kết hợp mật khẩu mạnh, cập nhật firmware và cấu hình quyền truy cập phù hợp để tăng cường an toàn mạng.
Phù hợp với nhiều mô hình sử dụng
Cửa hàng và văn phòng nhỏ
Puli AX có thể cung cấp Internet từ SIM 5G/4G, đồng thời bổ sung đường truyền di động dự phòng cho hệ thống Ethernet hiện có.
Làm việc tại công trường hoặc địa điểm tạm thời
Router cho phép triển khai mạng nhanh mà không cần chờ hạ tầng cáp quang, miễn là có nguồn điện hoặc pin và vùng phủ sóng phù hợp.
Công việc di động
Pin tích hợp giúp thiết bị thuận tiện hơn khi di chuyển giữa các địa điểm cần kết nối mạng. Người dùng vẫn cần tuân thủ điều kiện cấp nguồn và môi trường hoạt động của sản phẩm.
Gia đình cần Internet dự phòng
Thiết bị có thể được cấu hình để sử dụng 5G khi đường truyền chính gặp sự cố, giúp tăng tính linh hoạt cho kết nối tại nhà.
Thông số kỹ thuật cần biết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | GL.iNet Puli AX GL-XE3000 |
| Kết nối di động | 5G NR, 4G LTE |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 AX3000 |
| Tốc độ Wi-Fi | 574 Mbps (2,4 GHz) + 2.402 Mbps (5 GHz) |
| SIM | 2 Nano SIM, một modem |
| Cơ chế SIM | Một SIM hoạt động tại một thời điểm |
| Pin | 6.400 mAh / 7,4 V / 47,4 Wh |
| WAN | 1 × Ethernet 2.5GbE |
| LAN | 1 × Gigabit Ethernet |
| USB | 1 × USB 2.0 |
| Khe thẻ nhớ | MicroSD tối đa 1TB |
| CPU | MediaTek hai nhân, 1,3 GHz |
| RAM / bộ nhớ | DDR4 512MB / eMMC 8GB |
| VPN | WireGuard, OpenVPN |
| Kết nối Internet | Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering |
| Quản lý kết nối | Multi-WAN, Failover, Load Balancing |
| Ăng-ten | 4 ăng-ten di động + 2 ăng-ten Wi-Fi |
| Nguồn ngoài | DC5521, 12V/2,5A; hỗ trợ 9–16V |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 14W |
| Kích thước | 155 × 95 × 49 mm |
| Khối lượng | Khoảng 761 g |
GL.iNet Puli AX GL-XE3000 tại WiFi Shop
GL.iNet Puli AX là giải pháp dành cho người dùng cần Internet 5G di động, mạng Wi-Fi 6 tốc độ cao và pin tích hợp trong cùng một thiết bị. Sản phẩm có thể sử dụng làm router chính tại địa điểm chưa có cáp quang, router dự phòng cho văn phòng hoặc thiết bị kết nối mạng phục vụ công việc di động.
Dual SIM, WAN 2.5GbE, Multi-WAN và VPN giúp mở rộng cách triển khai theo nhu cầu. Trước khi lựa chọn, nên xác định vùng phủ sóng, băng tần tương thích, nhu cầu dự phòng pin và số lượng thiết bị cần kết nối để bảo đảm cấu hình phù hợp.
Thông số kỹ thuật cần biết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | GL.iNet Puli AX GL-XE3000 |
| Kết nối di động | 5G NR, 4G LTE |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 AX3000 |
| Tốc độ Wi-Fi | 574 Mbps (2,4 GHz) + 2.402 Mbps (5 GHz) |
| SIM | 2 Nano SIM, một modem |
| Cơ chế SIM | Một SIM hoạt động tại một thời điểm |
| Pin | 6.400 mAh / 7,4 V / 47,4 Wh |
| WAN | 1 × Ethernet 2.5GbE |
| LAN | 1 × Gigabit Ethernet |
| USB | 1 × USB 2.0 |
| Khe thẻ nhớ | MicroSD tối đa 1TB |
| CPU | MediaTek hai nhân, 1,3 GHz |
| RAM / bộ nhớ | DDR4 512MB / eMMC 8GB |
| VPN | WireGuard, OpenVPN |
| Kết nối Internet | Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering |
| Quản lý kết nối | Multi-WAN, Failover, Load Balancing |
| Ăng-ten | 4 ăng-ten di động + 2 ăng-ten Wi-Fi |
| Nguồn ngoài | DC5521, 12V/2,5A; hỗ trợ 9–16V |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 14W |
| Kích thước | 155 × 95 × 49 mm |
| Khối lượng | Khoảng 761 g |
Bình luận từ khách hàng