Bộ Phát Wifi 2Sim GL.iNet Spitz AX (GL-X3000)


Mã SP: Spitz AX (GL-X3000)
Liên hệ
Bảo hành: 12 Tháng
Mô tả

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 – Giải pháp Internet 5G dự phòng cho gia đình, cửa hàng và doanh nghiệp

Xây dựng hệ thống Internet linh hoạt với 5G và Wi-Fi 6

Không phải địa điểm nào cũng thuận tiện triển khai cáp quang. Một số cửa hàng, văn phòng tạm thời, nhà kho hoặc địa điểm kinh doanh cần Internet ngay nhưng chưa thể kéo đường truyền cố định. Trong khi đó, các hệ thống đã có Internet cáp quang vẫn có nguy cơ gián đoạn khi đường truyền chính gặp sự cố.

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 là router 5G tích hợp Wi-Fi 6 AX3000, được thiết kế để cung cấp Internet di động và hỗ trợ nhiều phương thức kết nối mạng. Thiết bị có thể sử dụng SIM 5G/4G làm đường truyền chính hoặc bổ sung mạng di động làm phương án dự phòng cho Ethernet WAN.

Với Dual SIM, Multi-WAN, Failover và khả năng cấu hình VPN, Spitz AX phù hợp với gia đình, cửa hàng, văn phòng nhỏ và người dùng cần chủ động hơn trong việc duy trì kết nối Internet.

Internet 5G cho địa điểm chưa có cáp quang

Ở những khu vực chưa có hạ tầng Internet cố định phù hợp, router 5G có thể giúp triển khai mạng nhanh hơn mà không cần chờ kéo cáp. Người dùng chỉ cần SIM có dịch vụ dữ liệu tương thích, nguồn điện và vị trí đặt thiết bị có sóng di động phù hợp.

Spitz AX hỗ trợ 5G NR và 4G LTE, cho phép kết nối theo công nghệ và băng tần mà phiên bản modem cùng nhà mạng hỗ trợ. Đây là phương án đáng cân nhắc cho cửa hàng mới mở, văn phòng công trường, nhà kho hoặc địa điểm cần kết nối mạng trong thời gian ngắn.

Tốc độ thực tế không chỉ phụ thuộc vào router mà còn chịu ảnh hưởng của vùng phủ sóng, băng tần, mức độ tải của trạm phát, gói cước và chất lượng tín hiệu tại vị trí lắp đặt.

Dual SIM: Thêm lựa chọn khi nhà mạng gặp sự cố

Một đường truyền di động có thể không ổn định ở mọi vị trí hoặc trong mọi thời điểm. Sử dụng hai SIM từ các nhà mạng khác nhau giúp người dùng có thêm lựa chọn khi chất lượng sóng hoặc dịch vụ thay đổi.

GL-X3000 có hai khe Nano SIM và cơ chế Dual SIM Single Standby. Một SIM hoạt động tại một thời điểm, trong khi SIM còn lại đóng vai trò dự phòng. Người dùng có thể thiết lập các điều kiện chuyển đổi phù hợp với cách sử dụng.

Với những nơi cần duy trì Internet, nên ưu tiên hai nhà mạng có vùng phủ sóng bổ sung cho nhau. Tuy nhiên, việc chuyển SIM tự động không có nghĩa mọi phiên kết nối sẽ được duy trì nguyên vẹn; một số ứng dụng có thể phải kết nối lại sau khi đổi đường truyền.

Kết hợp cáp quang và 5G để giảm gián đoạn

Đối với cửa hàng, văn phòng hoặc hệ thống có thiết bị bán hàng trực tuyến, mất Internet có thể ảnh hưởng đến giao dịch và công việc. Spitz AX hỗ trợ nhiều nguồn Internet, bao gồm Ethernet WAN, mạng di động, Repeater và USB tethering.

Một cấu hình tham khảo là sử dụng cáp quang làm đường truyền chính và SIM 5G làm đường dự phòng. Khi đường truyền có dây gặp sự cố, router có thể chuyển sang nguồn kết nối khác theo chính sách failover đã cấu hình.

Ngoài failover, Multi-WAN còn hỗ trợ load balancing nhằm phân phối lưu lượng qua nhiều đường truyền theo cấu hình. Đây là công cụ hữu ích để quản lý kết nối, nhưng không nên hiểu là tốc độ của các đường truyền luôn được cộng dồn cho một phiên tải dữ liệu duy nhất.

Wi-Fi 6 AX3000 cho hệ thống thiết bị tại chỗ

Sau khi nhận Internet từ SIM hoặc cổng WAN, Spitz AX phân phối kết nối qua Wi-Fi 6 hai băng tần.

Băng tần 2,4 GHz có tốc độ lý thuyết tối đa 574 Mbps, phù hợp với nhiều thiết bị thông minh và thiết bị đầu cuối phổ biến. Băng tần 5 GHz đạt tối đa 2.402 Mbps theo thông số Wi-Fi, phù hợp với các thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 6 cần truyền dữ liệu nhanh.

Với tổng băng thông lý thuyết AX3000, thiết bị có thể phục vụ nhu cầu truy cập Internet, họp trực tuyến, làm việc từ xa và kết nối các thiết bị trong mạng nội bộ. Số lượng thiết bị có thể sử dụng hiệu quả phụ thuộc vào mức tải, môi trường vô tuyến và ứng dụng thực tế.

Sáu ăng-ten ngoài cho nhu cầu lắp đặt linh hoạt

Spitz AX có bốn ăng-ten di động và hai ăng-ten Wi-Fi ngoài. Cấu hình này cho phép người dùng bố trí thiết bị linh hoạt hơn khi cần tối ưu tín hiệu tại cửa hàng, văn phòng hoặc phương tiện di chuyển.

Trong môi trường sóng yếu, nên thử nhiều vị trí đặt router, kiểm tra chất lượng tín hiệu và lựa chọn hướng ăng-ten phù hợp. Nếu sử dụng ăng-ten thay thế, cần bảo đảm đúng đầu nối và dải tần được hỗ trợ.

Đặc biệt, phiên bản modem và các băng tần 5G/4G phải phù hợp với nhà mạng tại quốc gia sử dụng. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “5G” để kết luận thiết bị tương thích với mọi nhà mạng.

VPN và quản lý mạng cho doanh nghiệp nhỏ

Ngoài kết nối Internet, Spitz AX hỗ trợ WireGuard và OpenVPN để xây dựng các phương án truy cập từ xa hoặc định tuyến lưu lượng qua VPN.

Ví dụ, nhân viên có thể sử dụng VPN để truy cập tài nguyên nội bộ theo chính sách của doanh nghiệp. Người quản trị cũng có thể thiết lập các tính năng mạng nâng cao, kiểm soát truy cập và giám sát trạng thái kết nối.

Nền tảng OpenWrt cùng các công cụ như Tailscale, AdGuard Home và Parental Control giúp mở rộng cách sử dụng theo nhu cầu. Tính năng cụ thể phụ thuộc firmware và cấu hình được triển khai.

Kết nối có dây và khả năng mở rộng

Spitz AX trang bị một cổng WAN 2.5GbE, một cổng LAN Gigabit, một cổng USB 2.0 và khe microSD hỗ trợ tối đa 1TB theo thông số công bố.

Cổng WAN 2.5GbE cho phép kết nối với nguồn Internet có dây tốc độ cao hơn Gigabit nếu thiết bị đầu cuối và đường truyền tương thích. Cổng LAN Gigabit phục vụ máy tính, switch hoặc thiết bị mạng có dây.

Nguồn điện mặc định 12V/2,5A và dải đầu vào 9–36V giúp mở rộng khả năng bố trí ở một số môi trường lắp đặt chuyên dụng, với điều kiện sử dụng nguồn phù hợp và đúng thông số.

Thông số kỹ thuật cần biết

Hạng mục Thông số
Model GL.iNet Spitz AX GL-X3000
Công nghệ mạng 5G NR / 4G LTE
Wi-Fi Wi-Fi 6 AX3000
Tốc độ Wi-Fi 574 Mbps (2,4 GHz) + 2.402 Mbps (5 GHz)
SIM 2 Nano SIM, một modem, một SIM hoạt động tại một thời điểm
WAN 1 × 2.5GbE
LAN 1 × Gigabit Ethernet
USB USB 2.0
Khe thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
CPU MediaTek hai nhân 1,3 GHz
RAM / bộ nhớ trong DDR4 512MB / eMMC 8GB
VPN WireGuard, OpenVPN
Internet đầu vào Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering
Quản lý nhiều đường truyền Failover, Load Balancing
Ăng-ten 4 ăng-ten di động + 2 ăng-ten Wi-Fi
Nguồn DC 12V/2,5A; hỗ trợ 9–36V
Công suất tiêu thụ Dưới 14W
Kích thước 155 × 95 × 36 mm
Khối lượng Khoảng 520 g

GL.iNet Spitz AX tại WiFi Shop – Lựa chọn cho hệ thống cần Internet linh hoạt

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 phù hợp với người dùng muốn triển khai Internet 5G nhanh chóng, bổ sung đường truyền dự phòng hoặc xây dựng mạng Wi-Fi 6 tại những địa điểm chưa thuận tiện dùng cáp quang.

Hai SIM, nhiều phương thức kết nối Internet, cổng WAN 2.5GbE và các tính năng VPN giúp thiết bị đáp ứng nhiều tình huống triển khai khác nhau. Để lựa chọn đúng, nên xác định mục đích sử dụng, kiểm tra vùng phủ sóng của nhà mạng và đối chiếu băng tần modem trước khi mua.

Mở Rộng

Thông số kỹ thuật cần biết

Hạng mục Thông số
Model GL.iNet Spitz AX GL-X3000
Công nghệ mạng 5G NR / 4G LTE
Wi-Fi Wi-Fi 6 AX3000
Tốc độ Wi-Fi 574 Mbps (2,4 GHz) + 2.402 Mbps (5 GHz)
SIM 2 Nano SIM, một modem, một SIM hoạt động tại một thời điểm
WAN 1 × 2.5GbE
LAN 1 × Gigabit Ethernet
USB USB 2.0
Khe thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
CPU MediaTek hai nhân 1,3 GHz
RAM / bộ nhớ trong DDR4 512MB / eMMC 8GB
VPN WireGuard, OpenVPN
Internet đầu vào Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering
Quản lý nhiều đường truyền Failover, Load Balancing
Ăng-ten 4 ăng-ten di động + 2 ăng-ten Wi-Fi
Nguồn DC 12V/2,5A; hỗ trợ 9–36V
Công suất tiêu thụ Dưới 14W
Kích thước 155 × 95 × 36 mm
Khối lượng Khoảng 520 g
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Thông số kỹ thuật cần biết

    Hạng mục Thông số
    Model GL.iNet Spitz AX GL-X3000
    Công nghệ mạng 5G NR / 4G LTE
    Wi-Fi Wi-Fi 6 AX3000
    Tốc độ Wi-Fi 574 Mbps (2,4 GHz) + 2.402 Mbps (5 GHz)
    SIM 2 Nano SIM, một modem, một SIM hoạt động tại một thời điểm
    WAN 1 × 2.5GbE
    LAN 1 × Gigabit Ethernet
    USB USB 2.0
    Khe thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
    CPU MediaTek hai nhân 1,3 GHz
    RAM / bộ nhớ trong DDR4 512MB / eMMC 8GB
    VPN WireGuard, OpenVPN
    Internet đầu vào Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering
    Quản lý nhiều đường truyền Failover, Load Balancing
    Ăng-ten 4 ăng-ten di động + 2 ăng-ten Wi-Fi
    Nguồn DC 12V/2,5A; hỗ trợ 9–36V
    Công suất tiêu thụ Dưới 14W
    Kích thước 155 × 95 × 36 mm
    Khối lượng Khoảng 520 g