Router 5G Inseego FX2000e 2 SIM Cắm Điện Trực Tiếp
- FREESHIP qua Viettelpost khi thanh toán online đơn từ 500k
- Trả góp qua thẻ tín dụng tại web, link online qua mPOS
- ĐĂNG KÝ thành viên nhận Voucher 25K-400k
- Giảm 200k khi mua thiết bị kèm sim Mobifone M0 12 tháng
- Tell 0816260000 để được tư vấn 24/7
- 12 Ngõ 144 Trung Kính, P. Yên Hòa (Q.Cầu Giấy) Hà Nội
- 83 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP.HCM
Router 5G Inseego FX2000 2 SIM Cắm Điện Trực Tiếp sử dụng nền tảng Qualcomm Snapdragon SDX55, hỗ trợ 5G Sub-6 GHz và 4G LTE Cat 22, phù hợp làm kết nối Internet chính hoặc đường truyền dự phòng cho gia đình, văn phòng nhỏ, cửa hàng và các địa điểm cần triển khai Internet nhanh mà không phụ thuộc đường truyền cáp. Inseego công bố tốc độ tải xuống 5G lý thuyết lên tới khoảng 3,3 Gbps, tùy thuộc mạng và điều kiện sử dụng.
Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 6 dual-band đồng thời, MU-MIMO 2×2, nhiều SSID và Guest Wi-Fi. Cổng Gigabit Ethernet cho phép kết nối trực tiếp máy tính, switch, camera hoặc các thiết bị mạng khác.
Một ưu điểm đáng chú ý là Dual SIM. FX2000e có 2 khe Nano SIM và khả năng tự động chuyển đổi giữa các SIM/nhà mạng dựa trên tình trạng kết nối, giúp tăng tính linh hoạt khi sử dụng làm đường truyền Internet dự phòng.
Inseego FX2000e phù hợp với ai?
Inseego Wavemaker PRO FX2000e là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một router 5G có khả năng hoạt động linh hoạt với nhiều SIM và cung cấp WiFi 6 cho nhiều thiết bị. Thiết bị đặc biệt thích hợp cho:
- Gia đình sử dụng Internet 5G thay thế mạng cáp.
- Văn phòng nhỏ cần đường truyền Internet di động.
- Cửa hàng, showroom và điểm kinh doanh.
- Khu vực chưa có Internet cáp hoặc cần triển khai mạng nhanh.
- Người dùng cần Dual SIM để tăng tính dự phòng.
- Hệ thống cần kết nối đồng thời WiFi và Ethernet.
- Người dùng cần router 5G hỗ trợ WiFi 6 hiện đại.
Inseego Wavemaker PRO FX2000e kết hợp 5G Sub-6, 4G LTE Cat 22, WiFi 6, Dual SIM và Gigabit Ethernet trong một thiết bị nhỏ gọn, mang đến giải pháp Internet không dây linh hoạt cho gia đình và doanh nghiệp
Inseego Wavemaker PRO FX2000e – Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Router WiFi 5G trong nhà (5G Indoor Router) |
| Chipset | Qualcomm® Snapdragon™ SDX55 |
| Công nghệ mạng | 5G Sub-6 GHz, 4G LTE Cat 22 |
| 5G MIMO | 4×4 MIMO Sub-6 GHz |
| Điều chế | 256 QAM Sub-6 GHz |
| Mạng 4G/3G | LTE Cat 22, HSPA+/UMTS |
| CBRS | Có |
| Wi-Fi | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| MIMO Wi-Fi | 2×2 MU-MIMO |
| Băng tần Wi-Fi | Dual-band đồng thời 2.4 GHz + 5 GHz |
| SSID | Hỗ trợ nhiều SSID và Guest Wi-Fi |
| Số thiết bị Wi-Fi | Tối đa 30 thiết bị theo datasheet hiện tại; Inseego cũng từng công bố mức 32 thiết bị trong tài liệu giới thiệu sản phẩm. |
| Cổng LAN | 1× Gigabit Ethernet LAN, tối đa 1 Gbps |
| USB | 1× USB 3.1 Type-C |
| Cổng anten ngoài | 2× TS-9, hỗ trợ anten ngoài 2×2 |
| GPS | GPS độc lập và Assisted GPS |
| SIM | Dual SIM – 2 khe Nano SIM (4FF) |
| Chuyển đổi SIM | Tự động chuyển đổi giữa các nhà mạng |
| Hỗ trợ đa nhà mạng | Có |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2/WPA3 |
| VPN | OpenVPN |
| Firewall | NAT Firewall, Port Filtering, Port Forwarding, MAC Filtering |
| Kích thước | 160 × 71,6 × 60 mm |
| Trọng lượng | 350 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
Lưu ý: Thông tin bạn cung cấp về 5G Sub-6 + mmWave, 2×2 MIMO mmWave và 64 QAM mmWave không xuất hiện trong datasheet chính thức hiện tại của FX2000e mà tôi kiểm tra. Tài liệu chính thức xác nhận phiên bản FX2000e này là 5G Sub-6 GHz, không nên đưa thông số mmWave vào trang sản phẩm nếu muốn đảm bảo chính xác
Thông số kỹ thuật Inseego Wavemaker PRO FX2000e
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Sản phẩm | Router WiFi 5G trong nhà |
| Chipset | Qualcomm® Snapdragon™ SDX55 |
| Mạng di động | 5G Sub-6 GHz / 4G LTE Cat 22 / HSPA+ / UMTS |
| 5G MIMO | 4×4 MIMO Sub-6 GHz |
| Điều chế | 256 QAM Sub-6 GHz |
| CBRS | Có |
| WiFi | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Chuẩn WiFi | WiFi 6 |
| MU-MIMO | 2×2 |
| WiFi | Dual-band đồng thời |
| SSID | Multiple SSID / Guest WiFi |
| SIM | 2 × Nano SIM 4FF |
| Dual SIM | Có, hỗ trợ tự động chuyển đổi |
| LAN | 1 × Gigabit Ethernet 1 Gbps |
| GPS | GPS độc lập và Assisted GPS |
| Kích thước | 160 × 71,6 × 60 mm |
| Trọng lượng | 350 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 45°C |
Bình luận từ khách hàng